Bế
Máy bế tròn
- Chiều rộng bế tối đa — RD 115S, KOLBUS
- 2790 mm
- KOLBUS, trang RD 115S Flexodruck-Rotationsstanze · tra 10/09/2026
- Chiều rộng nạp tấm tối đa — RD 115S, KOLBUS
- 2921 mm
- KOLBUS, trang RD 115S Flexodruck-Rotationsstanze · tra 10/09/2026
- Tốc độ cơ khí tối đa — Rotationsstanze Evolution, Göpfert
- 10000 sheets/h
- Göpfert Maschinen, trang Evolution · tra 10/09/2026
Máy bế tròn còn được gọi là gì?
Còn gọi là máy bế trục, máy bế quay, rotary die cutter.
- Máy bế tròn
- máy bế trục
- máy bế quay
- rotary die cutter
Máy này đứng ở đâu trên dây chuyền?
Thuộc công đoạn Bế trong máy in và bế thùng.
Có mấy kiểu máy bế tròn?
- Trục đe bọc đệm PU
- Khuôn gỗ cong gá trên trục khuôn, dao ăn vào lớp đệm mềm của trục đe; kiểu dùng cho tấm sóng, đệm mòn phải mài hoặc thay.
- Dẫn động bánh răng
- Trục khuôn và trục đe khoá cứng với nhau qua bánh răng; bền, chỉnh bù tốc độ đệm bằng tay.
- Dẫn động servo riêng từng trục
- Chỉnh vị trí bế theo hình in và bù tốc độ đệm ngay khi máy chạy, đỡ phải dừng máy.
- Đứng riêng hay liền cụm in
- Liền cụm in thì bế đúng hình in hơn; đứng riêng thì nhận tấm in từ nhiều máy khác nhau.
Máy bế tròn hay hỏng ở đâu?
Hiện tượng thấy tại máy và chỗ nên xem trước — để khoanh vùng, không thay hướng dẫn của hãng.
Tấm bế ra còn dính ở vài điểm, phải xé tay mới rời
Xem trước: Lớp đệm trục đe mòn thành rãnh ở đường dao quen chạy; kiểm cơ cấu dịch ngang trục đe có còn hoạt động.
Hình bế dài hoặc ngắn hơn khuôn theo chiều tấm chạy, dù khuôn đo lại vẫn đúng
Xem trước: Đệm trục đe đã mài mỏng làm trục nhỏ lại mà chưa bù tốc độ giữa trục khuôn và trục đe.
Phế ở lỗ tay xách và rãnh không rơi, bị cuốn theo trục rồi rớt vào tấm sau
Xem trước: Cao su đẩy quanh lỗ trên khuôn và chổi tách phế sau cụm bế.
Nghe tiếng gõ đều mỗi vòng trục khuôn
Xem trước: Mối ghép giữa các mảnh khuôn cong và bu lông kẹp khuôn lên trục.
Mép bế mặt dưới bị xé thành xơ, mặt trên vẫn đứt gọn
Xem trước: Dao không ăn tới đệm: đệm tụt thấp cục bộ hoặc lưỡi đã cùn ở đoạn đó.
Phụ tùng hay phải thay của máy bế tròn
- Lớp đệm PU trục đe
- Khuôn bế tròn
- Cao su đẩy trên khuôn
- Chổi tách phế
- Bu lông kẹp khuôn
- Bạc trục đe
Nêu tên chi tiết, không nêu mã — mã theo đời máy. Xem nhóm phụ tùng ngành sóng.
Hãng công bố thông số gì cho máy bế tròn?
Số hãng công bố cho đúng model ghi ở từng dòng — máy khác, đời khác có thể khác hẳn.
| Thông số | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Chiều rộng bế tối đa — RD 115S, KOLBUS | 2790 mm | KOLBUS, trang RD 115S Flexodruck-Rotationsstanze · tra ngày 10/09/2026 |
| Chiều rộng nạp tấm tối đa — RD 115S, KOLBUS | 2921 mm | KOLBUS, trang RD 115S Flexodruck-Rotationsstanze · tra ngày 10/09/2026 |
| Tốc độ cơ khí tối đa — Rotationsstanze Evolution, Göpfert | 10000 sheets/h | Göpfert Maschinen, trang Evolution · tra ngày 10/09/2026 |