Công cụ
Một thùng carton hết bao nhiêu tiền giấy?
Nhập kích thước lòng thùng, tổng định lượng các lớp giấy và đơn giá giấy bạn đang mua — công cụ tính diện tích phôi, khối lượng giấy và tiền giấy trên mỗi thùng. Nó không có sẵn bảng giá nào; toàn bộ con số là số bạn nhập.
Ước giá thành một thùng carton
Chạy ngay trên máy bạn · không có số dựng sẵn
kích thước lọt lòng
kích thước lọt lòng
kích thước lọt lòng
cộng định lượng của tất cả các lớp giấy, lấy theo phiếu giấy của bạn
giá bạn đang mua
để trống nếu chưa muốn tính
Nhập năm ô đầu để xem kết quả. Công cụ không có sẵn giá giấy hay định lượng nào — số phải là số bạn đang mua, vì giá giấy thay đổi theo từng thời điểm và từng nhà cung cấp.
Công cụ này làm gì?
Nó dựng phôi trải phẳng của một thùng nắp gập chồng mép từ ba kích thước lòng thùng, rồi nhân với tổng định lượng giấy và đơn giá bạn nhập. Kết quả là phần nguyên liệu giấy trên mỗi thùng — con số dùng để so hai phương án giấy, hoặc kiểm lại báo giá của nhà cung cấp tấm.
Đọc kết quả thế nào?
- Diện tích phôi mỗi thùng — tấm trải phẳng cho một thùng, chưa tính phần xén biên khi chia khổ trên chuyền.
- Khối lượng giấy mỗi thùng — cân thử một phôi thật rồi so với dòng này: lệch nhiều thì tổng định lượng đã nhập chưa đúng với giấy đang chạy.
- Tiền giấy chưa hao hụt — phần giấy nằm lại trong thùng thành phẩm.
- Phần nguyên liệu giấy mỗi thùng — dòng cuối, đã cộng hao hụt nếu bạn nhập. Đổi một biến (loại giấy, định lượng một lớp) rồi so dòng này giữa hai lần tính.
Công cụ tính bằng công thức nào?
Công cụ dựng phôi theo khuôn thùng nắp gập chồng mép — kiểu thùng phổ biến nhất, trong bảng mã quốc tế ghi là 0201:
- khổ trải = cao + một nửa chiều rộng (hai nắp trên và dưới)
- dài trải = (dài + rộng) × 2 + 40 mm mép dán
- diện tích phôi = khổ trải × dài trải
- khối lượng giấy = diện tích × tổng định lượng các lớp ÷ 1000
- tiền giấy = khối lượng × đơn giá, rồi cộng phần trăm hao hụt bạn nhập
Con số này chưa phải giá bán
- Nó chỉ là phần giấy. Chưa có mực, hồ dán, ghim hoặc keo, điện, nhân công, khấu hao máy, vận chuyển và lợi nhuận.
- Mép dán 40 mm là con số khuôn mẫu. Xưởng bạn có thể đang chạy mép khác — nếu vậy, cộng trừ phần chênh vào chiều dài trải trước khi nhập.
- Hao hụt tuỳ xưởng. Công cụ để trống ô đó thay vì điền sẵn một con số “trung bình ngành”, vì con số như vậy sẽ bị đọc thành định mức chuẩn trong khi nó không phải.
- Kiểu thùng khác cho phôi khác. Thùng nắp liền, thùng bế, thùng có vách ngăn đều trải khác — công thức trên chỉ đúng cho khuôn nắp gập chồng mép.
Muốn hạ phần giấy xuống
Hai chỗ ăn tiền nhiều nhất là hao hụt khi chia khổ và định lượng chọn cao hơn mức cần. Khâu chia khổ nằm ở máy chia khổ nhấn lằn, còn phần giấy nguyên liệu nằm ở nhóm giấy nguyên liệu.