Tra cứu
Máy và phụ tùng ngành bao bì còn được gọi là gì?
Cùng một cỗ máy, mỗi xưởng gọi một kiểu: máy dợn sóng, máy tạo sóng, máy chạy sóng, single facer — bốn cái tên, một thứ. Bảng dưới đây gom tên chuẩn, tên nghề trong xưởng và tên tiếng Anh về một chỗ, kèm đường dẫn sang trang của từng máy khi đã có.
21 nhóm, 103 dòng. Tên tiếng Anh để nguyên vì nhiều người tra thẳng bằng nó khi tìm phụ tùng theo catalogue của hãng.
Máy và thiết bị — carton sóng
| Tên chuẩn | Còn gọi là |
|---|---|
| Máy nâng cuộn giấy | gá giấy · giá đỡ cuộn giấy · mill roll stand |
| Máy nối giấy tự động | máy nối cuộn · máy dán nối giấy · splicer · auto splicer |
| Máy tạo sóng | máy dợn sóng · máy làm sóng · máy chạy sóng · máy cán sóng đơn mặt · máy sóng carton · single facer |
| Máy hồ ghép lớp | máy tra hồ · bộ phận hồ · glue unit · glue machine |
| Máy ép sấy hai mặt | bàn nhiệt · máy sấy tấm · double backer · double facer |
| Đầu kéo mền sóng | bộ kéo tấm · cụm kéo · drive roll stand · pulling unit |
| Dao cắt xoay | dao chặt ngang · dao quay · rotary shear |
| Máy cắt biên | dao xén biên · máy xén rìa · trimmer · edge trimmer |
| Máy chia khổ nhấn lằn | máy xẻ rãnh · máy cắt dọc tạo lằn · slitter scorer |
| Máy chặt tấm NC | máy cắt ngang · dao chặt tấm · NC cutter · cut-off machine |
| Thiết bị hút phế | hệ thống hút bụi giấy · quạt hút phế liệu · waste conveyor system |
| Máy xếp chồng tự động | máy chất tấm · máy xếp tấm · down stacker · stacker |
| Máy in flexo | máy in thùng carton · máy in carton · máy in xẻ rãnh · flexo printer · printer slotter · máy in thùng · máy in sóngMáy in thùng carton hầu hết là in flexo, không phải offset. |
| Máy in kỹ thuật số bao bì | máy in phun thùng carton · máy in carton kỹ thuật số · máy in single pass · digital corrugated printer · in phun thùng · digital printer |
| Máy bế tròn | máy bế trục · máy bế quay · rotary die cutter · bế quay · bế trục · rotary die-cutter |
| Máy bế phẳng | máy bế · máy bế hộp · flatbed die cutter · platen die cutter · máy chặt khuôn · flatbed die-cutter |
| Máy gấp dán thùng | máy gấp dán hộp carton · máy dán thùng carton tự động · máy dán bế · máy ghim thùngMáy ghim và máy dán là hai kiểu ghép mép khác nhau trên cùng khâu. |
Máy và thiết bị — chế bản và khuôn
| Tên chuẩn | Còn gọi là |
|---|---|
| Máy cắt ván khuôn bế bằng laser | máy laser cắt khuôn bế · máy laser khuôn bế · dieboard laser cutting system |
| Máy uốn dao bế | máy uốn dao tự động · rule bender · auto bender · rule bending machine |
| Máy ghi bản flexo bằng laser | máy CTP flexo · máy ghi bản CTP · flexo plate imager |
| Máy phơi bản flexo | máy phơi UV bản flexo · exposure unit · UV exposure unit |
| Máy rửa bản flexo | máy hiện bản flexo · máy rửa bản dung môi · plate processor · washout processor |
| Máy dán bản flexo | bàn dán bản flexo · plate mounter · flexo plate mounting machine |
Máy và thiết bị — bao bì giấy offset và hộp cứng
| Tên chuẩn | Còn gọi là |
|---|---|
| Máy in offset tờ rời | máy in offset · máy in tờ rời · sheetfed offset press · in tờ rời · sheetfed offset |
| Máy cán màng | máy cán bóng cán mờ · máy cán màng nhiệt · máy cán màng keo nước · film laminating machine |
| Máy phủ UV | máy tráng UV · máy cán UV · UV coating machine · UV coater |
| Máy dán cửa sổ hộp | máy dán cửa sổ · máy dán màng cửa sổ · window patching machine · window patcher |
| Máy dán hộp giấy | máy gấp dán hộp · máy dán hộp tự động · folder gluer |
| Máy dán góc hộp | máy dán góc · máy dán góc hộp cứng · corner pasting machine · corner staying machine |
| Máy bọc hộp cứng | máy bọc giấy hộp cứng · máy bồi hộp cứng · box wrapping machine · box wrapper |
Máy và thiết bị — đóng gói cuối chuyền
| Tên chuẩn | Còn gọi là |
|---|---|
| Máy dựng thùng carton | máy dựng thùng · case erector · case former |
| Máy dán thùng carton | máy dán thùng · máy đóng thùng · máy dán băng keo thùng · carton sealer · case sealer |
| Máy đai thùng | máy đóng đai · máy niềng thùng · strapping machine · máy siết dây |
| Máy quấn màng pallet | máy quấn pallet · máy quấn màng PE · stretch wrapper · pallet wrapping machine · máy bọc màng |
| Máy co màng | máy co màng nhiệt · máy bọc màng co · shrink wrapper · lò co |
| Máy in phun date | máy phun date · máy in hạn sử dụng · máy in phun CIJ · CIJ printer · inkjet coder |
| Máy in date truyền nhiệt | máy in TTO · máy in date ruy băng · thermal transfer overprinter · máy phun date · máy in hạn sử dụng · inkjet coder |
| Máy dán nhãn chai tròn | máy dán nhãn chai · máy dán nhãn tròn · wrap-around labeler |
| Máy dán nhãn mặt phẳng | máy dán nhãn phẳng · máy dán nhãn mặt trên · top labeler |
Máy và thiết bị — kiểm tra chất lượng và phòng lab
| Tên chuẩn | Còn gọi là |
|---|---|
| Máy đo lực nén thùng carton | máy đo BCT · máy nén thùng · máy ép thùng · box compression tester · BCT tester |
| Máy nén mẫu giấy và tấm sóng | máy đo ECT · máy đo RCT · máy đo độ nén vòng · crush tester · ECT tester |
| Máy đo độ bục | máy đo sức bục · máy thử độ bục · Mullen tester · burst tester · bursting strength tester |
| Máy đo độ ẩm giấy | ẩm kế giấy · máy đo ẩm giấy · paper moisture meter · moisture meter |
| Tủ điều hoà mẫu | tủ vi khí hậu · tủ nhiệt độ độ ẩm · tủ môi trường · humidity chamber · conditioning chamber |
Máy và thiết bị — tự động hoá và robot
| Tên chuẩn | Còn gọi là |
|---|---|
| Băng tải con lăn chuyển thùng carton | băng chuyền con lăn · băng tải rulo · roller conveyor · băng chuyền · con lăn · conveyor |
| Băng tải băng chuyển thùng carton | băng tải dây đai · băng tải PVC · băng tải cao su · băng chuyền · belt conveyor |
| Robot đóng thùng | case packer · robotic case packer · top load case packer |
| Máy xếp pallet dạng cổng | robot xếp pallet dạng cổng · gantry palletizer · cartesian palletizer |
Máy và thiết bị — bao bì nhựa mềm
| Tên chuẩn | Còn gọi là |
|---|---|
| Máy thổi màng | máy thổi túi · máy thổi bao · blown film · blown film line |
| Máy ghép màng | máy ghép phức hợp · máy dán màng · laminator · laminating machine |
| Máy in ống đồng | máy in trục đồng · máy in lõm · rotogravure press · gravure printing machine · in lõm · rotogravure |
| Máy chia cuộn | máy cắt cuộn · máy chia khổ màng · slitter rewinder · slitter |
Máy và thiết bị — bao bì nhựa cứng
| Tên chuẩn | Còn gọi là |
|---|---|
| Máy ép phun | máy ép nhựa · máy phun nhựa · injection moulding machine · injection molding machine · injection moulding |
| Máy thổi chai PET | máy thổi PET · máy thổi chai nhựa · stretch blow moulder · stretch blow molding machine · blow mouldingThổi chai PET và thổi màng là hai công nghệ khác nhau, dù cùng chữ thổi. |
| Máy thổi khuôn đùn | máy thổi đùn · máy đùn thổi · extrusion blow moulding machine · EBM |
Phụ tùng ngành sóng
| Tên chuẩn | Còn gọi là |
|---|---|
| Lô sóng | trục sóng · trục tạo sóng · ru-lô sóng · corrugating rollThợ mỗi xưởng gọi khác nhau, nhưng đây là cùng một chi tiết. |
| Mền sóng | băng tải mền · dây mền · belt sóng · corrugator beltTra theo tên tiếng Anh corrugator belt khi tìm hàng theo catalogue. |
| Dao bế | dao chặt · lưỡi bế · cutting ruleDao bế là lưỡi cắt; khuôn bế là cả bộ đã gá lưỡi lên bản gỗ. |
| Khuôn bế | bộ khuôn · cutting die · die board |
| Dao gạt mực | thanh gạt mực · dao doctor · doctor blade |
| Lô lấy mực | trục anilox · lô anilox · anilox rollHầu hết catalogue ghi anilox roll, không ghi tên tiếng Việt. |
| Lô cao su | trục cao su · ru-lô cao su · rubber roll |
| Thanh nhấn lằn | dao lằn · bánh lằn · creasing rule |
Triệu chứng — cách thợ mô tả sự cố
| Tên chuẩn | Còn gọi là |
|---|---|
| Tấm bị cong vênh | vênh tấm · cong tấm · warp |
| Sóng bị bẹp | mất sóng · xẹp sóng · crush · low flute |
| Lớp giấy bong ra | bong lớp · tách lớp · delamination |
| In lem, chồng màu | lệch màu · lệch chồng màu · register lệch |
| In mờ chữ, mất nét | in nhạt · mất nét chữThường bắt nguồn từ lô lấy mực hoặc dao gạt mực. |
| Bế không đứt, đứt không đều | bế hụt · bế rách |
Vật tư tiêu hao
| Tên chuẩn | Còn gọi là |
|---|---|
| Giấy kraft | giấy mặt · giấy bìa ngoài |
| Giấy medium | giấy sóng · giấy làm sóng |
| Giấy testliner | giấy đáy · giấy lớp trong |
| Mực in flexo | mực nước · mực gốc nước |
| Màng quấn pallet | màng chít · màng PE quấn · stretch film |
Kiểm tra chất lượng
| Tên chuẩn | Còn gọi là |
|---|---|
| Máy đo sức chịu nén thùng | máy nén thùng · máy ép thùng · BCT testerNhiều nơi gọi tắt là máy đo BCT theo tên phép thử. |
| Máy đo độ bền nén cạnh | đo ECT · ECT tester |
Đóng gói cuối chuyền
| Tên chuẩn | Còn gọi là |
|---|---|
| Robot xếp pallet | robot chất hàng · palletizer |
Máy cũ
| Tên chuẩn | Còn gọi là |
|---|---|
| Máy đã qua sử dụng | máy cũ · máy second-hand · máy thanh lý · máy bãi |
Chế bản và khuôn
| Tên chuẩn | Còn gọi là |
|---|---|
| Bản in flexo | bản kẽm · bản photopolymer · trục bản · flexo plateBản in thùng ngày nay là photopolymer, nhiều nơi vẫn quen gọi là bản kẽm. |
| Khuôn bế phẳng | bản gỗ bế · khuôn gỗ · die board |
| Khuôn bế tròn | khuôn quay · trục bế · rotary die |
| Cao su đẩy | mút bế · gôm bế · ejection rubber |
| Băng dính dán bản | băng keo xốp dán bản · plate mounting tape |
Bao bì giấy offset và hộp cứng
| Tên chuẩn | Còn gọi là |
|---|---|
| Máy bồi | máy dán bồi · máy bồi giấy · laminator giấyBồi là dán tờ in lên carton hoặc bìa cứng, khác ghép màng của bao bì nhựa. |
| Máy tráng phủ | cán màng · phủ UV · coating |
| Máy làm hộp cứng | máy dán hộp cứng · rigid box machine |
| Máy ép nhũ | dập nhũ · ép kim · hot foil stamping |
Tự động hoá và robot
| Tên chuẩn | Còn gọi là |
|---|---|
| Bộ điều khiển lập trình | PLC · bộ lập trình · tủ điều khiểnTrong xưởng thường gọi tắt là PLC. |
| Màn hình vận hành | HMI · màn hình cảm ứng · màn điều khiển |
| Biến tần | inverter · bộ đổi tần · VFD |
| Cảm biến | mắt thần · sensor · cảm biến quang |
| Servo | động cơ servo · hệ servo |
Bao bì nhựa mềm
| Tên chuẩn | Còn gọi là |
|---|---|
| Máy cắt dán túi | máy làm túi · máy dán túi · bag making machine |
Bao bì nhựa cứng
| Tên chuẩn | Còn gọi là |
|---|---|
| Máy hút định hình | máy tạo khay · máy dập vỉ · thermoforming |
| Khuôn ép nhựa | khuôn nhựa · bộ khuôn ép · mould |
Bền vững và tuân thủ
| Tên chuẩn | Còn gọi là |
|---|---|
| Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất | EPR · nghĩa vụ tái chế · trách nhiệm tái chế bao bìNhiều nơi gọi tắt là EPR theo tên tiếng Anh. |
| Giấy tái chế | giấy tái sinh · recycled paper |
| Nhựa tái sinh | nhựa tái chế · hạt tái sinh · recycled resin |
| Bao bì phân huỷ sinh học | bao bì tự huỷ · biodegradable |
Gia công cơ khí theo yêu cầu
| Tên chuẩn | Còn gọi là |
|---|---|
| Chi tiết đặt làm theo mẫu | gia công theo mẫu · làm theo mẫu · đặt tiện |
| Phục hồi trục | đắp trục · mạ phục hồi · tráng lại trục |
| Bọc cao su trục | bọc lô · tráng cao su lô · rubber covering |
| Mài lại lô | mài trục · tiện lại lô · roll grinding |