In
Máy in flexo
- Chiều rộng làm việc — FPS 16/36 Evolution, Göpfert
- 3.600 mm
- Göpfert Maschinen, trang Flexodruck Slotter · tra 10/09/2026
- Chiều rộng làm việc — FPS 16/45, Göpfert
- 4.500 mm
- Göpfert Maschinen, trang Flexodruck Slotter · tra 10/09/2026
Máy in flexo còn được gọi là gì?
Còn gọi là máy in thùng carton, máy in carton, máy in xẻ rãnh, flexo printer, printer slotter.
- Máy in flexo
- máy in thùng carton
- máy in carton
- máy in xẻ rãnh
- flexo printer
- printer slotter
Máy này đứng ở đâu trên dây chuyền?
Thuộc công đoạn In trong máy in và bế thùng.
Có mấy kiểu máy in flexo?
- In xẻ rãnh
- In xong xẻ rãnh và nhấn lằn ngay trên cùng máy; tấm ra vẫn phẳng, gấp dán ở máy khác.
- In liền bế và gấp dán
- Tấm vào một đầu, thùng đã dán ra đầu kia; tiết kiệm người và chỗ, nhưng đổi mã hàng phải chỉnh cả dãy cụm.
- Cấp mực bằng hai lô
- Lô cao su nhúng khay ép mực lên lô anilox; rửa nhanh, lượng mực đổi theo tốc độ chạy.
- Cấp mực buồng kín có dao gạt
- Mực nằm trong buồng áp sát lô anilox, hai dao gạt chặn hai phía; mực ít bay hơi, nét đều hơn giữa đầu ca và cuối ca.
Máy in flexo hay hỏng ở đâu?
Hiện tượng thấy tại máy và chỗ nên xem trước — để khoanh vùng, không thay hướng dẫn của hãng.
Hai màu chồng lên nhau bị lệch, quanh chữ lòi ra viền màu kia
Xem trước: Tấm có trượt trên băng tải hút giữa hai cụm in không, rồi mới tới khớp chỉnh chồng màu của cụm bị lệch.
Mảng in đặc có vạch ngang đậm nhạt cách đều nhau, chạy suốt chiều dài tấm
Xem trước: Bánh răng truyền động trục in và bạc trục; vạch cách đều theo vòng quay là dấu hiệu răng mòn hoặc trục rơ.
Tấm ra có vệt bẹp sóng chạy ngang cả khổ, kể cả chỗ không có hình in
Xem trước: Khe các lô kéo tấm giữa các cụm — vệt bẹp ngoài vùng in chỉ về lô kéo đè nặng, không phải áp lực in.
Mấy tấm đầu sau mỗi lần dừng máy in nhạt và loang, chạy một lúc mới đều lại
Xem trước: Chế độ giữ lô anilox quay khi dừng và bơm tuần hoàn mực — lô đứng yên thì mực khô trong ô.
Rãnh xẻ không nằm giữa hai vạch lằn, lệch về cùng một phía trên mọi tấm
Xem trước: Cữ chặn cạnh ở bàn nạp và độ mòn hai bên bánh nạp tấm.
Phụ tùng hay phải thay của máy in flexo
- Lô anilox
- Dao gạt mực
- Gioăng buồng mực kín
- Bơm mực tuần hoàn
- Bánh nạp tấm
- Dao xẻ rãnh
- Băng tải hút chuyển tấm
Nêu tên chi tiết, không nêu mã — mã theo đời máy. Xem nhóm phụ tùng ngành sóng.
Hãng công bố thông số gì cho máy in flexo?
Số hãng công bố cho đúng model ghi ở từng dòng — máy khác, đời khác có thể khác hẳn.
| Thông số | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Chiều rộng làm việc — FPS 16/36 Evolution, Göpfert | 3.600 mm | Göpfert Maschinen, trang Flexodruck Slotter · tra ngày 10/09/2026 |
| Chiều rộng làm việc — FPS 16/45, Göpfert | 4.500 mm | Göpfert Maschinen, trang Flexodruck Slotter · tra ngày 10/09/2026 |